coccygeal plexus

Học thuật
Thân thiện
coccygeal plexus

The doctor examined the patient's coccygeal plexus on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ y khoa):
    • Đám rối thần kinh cụt: Một đám rối thần kinh nhỏ nằmvùng xương cụt, được hình thành chủ yếu từ các sợi thần kinh của đốt sống cùng thứ năm các dây thần kinh cụt. chức năng chi phối cảm giác cho một vùng nhỏ da quanh xương cụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Injury to the coccygeal plexus can cause pain in the tailbone area. (Chấn thương đám rối thần kinh cụt có thể gây đauvùng xương cụt.)
    • The coccygeal plexus is the smallest of the spinal nerve plexuses. (Đám rối thần kinh cụt đám rối thần kinh cột sống nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y khoa như giải phẫu, thần kinh học, hoặc khi mô tả các nguyên nhân gây đau vùng cụt (coccydynia).
    • The pain was diagnosed as originating from the coccygeal plexus. (Cơn đau được chẩn đoán bắt nguồn từ đám rối thần kinh cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccygeal nerve (n): Dây thần kinh cụt - các dây thần kinh riêng lẻ tạo nên đám rối này.
  • Plexus coccygeus: Tên gọi theo tiếng Latinh của đám rối thần kinh cụt.
Từ đồng nghĩa
  • Plexus of coccygeal nerves: Đám rối các dây thần kinh cụt (cách gọi mô tả khác).
coccygeal plexus

The doctor examined the patient's coccygeal plexus on the anatomical chart.

Noun
  1. đám rối thần kinh cụt.